TanroDictionary Sổ từ

心配事 しんぱいごと

TÂM PHỐI SỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mối lo, điều phiền muộndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. worries; cares; troublesdanh từ

Cách dùng

"Mối lo, chuyện lo lắng": 「心配事がある」 — có chuyện lo; 「心配事を相談する」.

Ví dụ

  1. 何か心配事でもあるの?

    Có chuyện gì lo lắng à?

  2. 心配事があって夜眠れない。

    Có chuyện lo nên đêm không ngủ được.

  3. 何か心配事でもあるのですか?

    Do you have any worries on your mind?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép