Nghĩa tiếng Việt
- mối lo, điều phiền muộndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- worries; cares; troublesdanh từ
Cách dùng
"Mối lo, chuyện lo lắng": 「心配事がある」 — có chuyện lo; 「心配事を相談する」.
Ví dụ
-
何か心配事でもあるの?
Có chuyện gì lo lắng à?
-
心配事があって夜眠れない。
Có chuyện lo nên đêm không ngủ được.
-
何か心配事でもあるのですか?
Do you have any worries on your mind?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép