思考
しこうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to think
Chữ Hán trong từ
思
TƯ, TỨ, TAI
On: シ
Kun: おも.う、おもえら.く、おぼ.す
think
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
考
KHẢO
On: コウ
Kun: かんが.える、かんが.え
consider; think over
6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗