TanroDictionary Sổ từ

思考 しこう

TƯ KHẢO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự suy nghĩ; tư duydanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. thought; consideration; thinkingdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
  2. thinking; thought process; a train of thoughtdanh từ

Cách dùng

"Tư duy, suy nghĩ" (mang tính trừu tượng, học thuật): 「論理的思考」 — tư duy logic; 「思考力」 — năng lực tư duy; 「プラス思考」 — suy nghĩ tích cực. Trang trọng hơn 考え.

Ví dụ

  1. 論理的思考を身につけたい。

    Tôi muốn rèn luyện tư duy logic.

  2. 疲れて思考が止まってしまった。

    Mệt quá nên đầu óc ngừng suy nghĩ.

  3. あなたの思考は、あなたのものではなくなっている。

    Your thoughts are no longer your own.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「思考」

思考

しこうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to think

Chữ Hán trong từ

思
TƯ, TỨ, TAI On: シ Kun: おも.う、おもえら.く、おぼ.す think 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
考
KHẢO On: コウ Kun: かんが.える、かんが.え consider; think over 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗