TanroDictionary Sổ từ
思

Chữ Hán 思 TƯ, TỨ, TAI

Âm On
シ
Âm Kun
おも.う、おもえら.く、おぼ.す
Nghĩa (Anh)
think
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 思 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 思 40 từ