TanroDictionary Sổ từ

悲愴 ひそう

BI THƯƠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bi thương, đau buồntính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pathetic; sad; sorrowful; grievoustính từ な · danh từ
  2. pathosdanh từ

Cách dùng

"Bi thương, bi tráng": 「悲愴な表情」 — vẻ mặt bi thương; 「悲愴感が漂う」 — phảng phất không khí bi thương. Nổi tiếng với bản 「悲愴」 (Sonata Pathétique của Beethoven).

Ví dụ

  1. 彼は悲愴な面持ちで事故を語った。

    Anh ấy kể về vụ tai nạn với vẻ mặt bi thương.

  2. ベートーベンの「悲愴」が好きだ。

    Tôi thích bản 'Bi thương' của Beethoven.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép