Nghĩa tiếng Việt
- bi thương, đau buồntính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pathetic; sad; sorrowful; grievoustính từ な · danh từ
- pathosdanh từ
Cách dùng
"Bi thương, bi tráng": 「悲愴な表情」 — vẻ mặt bi thương; 「悲愴感が漂う」 — phảng phất không khí bi thương. Nổi tiếng với bản 「悲愴」 (Sonata Pathétique của Beethoven).
Ví dụ
-
彼は悲愴な面持ちで事故を語った。
Anh ấy kể về vụ tai nạn với vẻ mặt bi thương.
-
ベートーベンの「悲愴」が好きだ。
Tôi thích bản 'Bi thương' của Beethoven.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép