Nghĩa tiếng Việt
- nỗi đau buồn, bi thốngdanh từ · tính từ な · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- grief; sorrow; extreme sadness; heartbreakdanh từ · tính từ な · trợ từ
- heartbreaking; heartwrenchingtính từ い
- woe; heartbreak; anguishdanh từ
Cách dùng
"Bi thống, đau đớn": 「悲痛な叫び」 — tiếng kêu đau đớn; 「悲痛な面持ち」 — vẻ mặt đau buồn. Văn viết.
Ví dụ
-
遺族は悲痛な面持ちで会見に臨んだ。
Gia đình nạn nhân dự họp báo với vẻ mặt đau buồn.
-
被災者の悲痛な声が届いた。
Tiếng kêu bi thống của nạn nhân thiên tai đã vang đến.
-
だからこそ、被災者の方々から、能登は見捨てられたのかというような悲痛な声が出てくるわけじゃないですか。
That is why the victims are crying out in anguish, asking if Noto has been abandoned.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép