TanroDictionary Sổ từ

情事 じょうじ

TÌNH SỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyện tình, ngoại tìnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. love affair; liaisondanh từ
  2. love affair (an adulterous relationship)danh từ

Cách dùng

"Chuyện tình (thường lén lút, ngoại tình)": 「情事を重ねる」 — nhiều lần quan hệ lén lút. Văn viết, tiểu thuyết.

Ví dụ

  1. 小説は二人の秘めた情事を描いている。

    Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc tình bí mật của hai người.

  2. 政治家の情事が週刊誌に報じられた。

    Chuyện tình lén lút của chính trị gia bị tuần san đưa tin.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép