Nghĩa tiếng Việt
- chuyện tình, ngoại tìnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- love affair; liaisondanh từ
- love affair (an adulterous relationship)danh từ
Cách dùng
"Chuyện tình (thường lén lút, ngoại tình)": 「情事を重ねる」 — nhiều lần quan hệ lén lút. Văn viết, tiểu thuyết.
Ví dụ
-
小説は二人の秘めた情事を描いている。
Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc tình bí mật của hai người.
-
政治家の情事が週刊誌に報じられた。
Chuyện tình lén lút của chính trị gia bị tuần san đưa tin.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép