TanroDictionary Sổ từ

情実 じょうじつ

TÌNH THỰC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình riêng, thiên vịdanh từ
  2. sự chân thànhdanh từ
  3. tình hình thực tếdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. personal considerations; private circumstances; favoritism (favouritism); sentimental motivesdanh từ
  2. sincerity; genuinenessdanh từ
  3. actual state of affairs; unvarnished circumstances; (the) real situationdanh từ
  4. real situations; personal consideration; private circumstances; favoritismdanh từ

Cách dùng

"Tình riêng, thiên vị": 「情実人事」 — bổ nhiệm vì tình riêng; 「情実に流される」 — để tình riêng chi phối.

Ví dụ

  1. 情実による採用は許されない。

    Không được tuyển dụng vì tình riêng.

  2. 情実を排して公正に判断する。

    Loại bỏ tình riêng để phán xét công bằng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép