Nghĩa tiếng Việt
- tình riêng, thiên vịdanh từ
- sự chân thànhdanh từ
- tình hình thực tếdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- personal considerations; private circumstances; favoritism (favouritism); sentimental motivesdanh từ
- sincerity; genuinenessdanh từ
- actual state of affairs; unvarnished circumstances; (the) real situationdanh từ
- real situations; personal consideration; private circumstances; favoritismdanh từ
Cách dùng
"Tình riêng, thiên vị": 「情実人事」 — bổ nhiệm vì tình riêng; 「情実に流される」 — để tình riêng chi phối.
Ví dụ
-
情実による採用は許されない。
Không được tuyển dụng vì tình riêng.
-
情実を排して公正に判断する。
Loại bỏ tình riêng để phán xét công bằng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép