Nghĩa tiếng Việt
- thảm hoạ; tai nạn thảm khốcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- disaster; tragedy; tragic incident; horrible accidentdanh từ
- terrible accident, disasterdanh từ
Cách dùng
"Thảm hoạ, tai nạn thảm khốc": 「大惨事」 — đại thảm hoạ; 「惨事を招く」 — gây ra thảm hoạ.
Ví dụ
-
一歩間違えば大惨事になるところだった。
Chỉ sai một bước là đã thành đại thảm hoạ.
-
その惨事は今でも語り継がれている。
Thảm hoạ đó đến nay vẫn được kể lại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép