Nghĩa tiếng Việt
- ý tưởng, suy nghĩdanh từ
- tưởng (tri giác, Phật giáo)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- conception; idea; thoughtdanh từJMdict
- samjna (perception)danh từJMdict
- thought, idea, conceptchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Ý tưởng, cấu tứ": 「想を練る」 — nghiền ngẫm ý tưởng (sáng tác); 「構想」「発想」. Dùng một mình rất văn chương.
Ví dụ
-
作家は新作の想を練っている。
Nhà văn đang nghiền ngẫm ý tưởng cho tác phẩm mới.
-
旅先で小説の想を得た。
Tôi nảy ra ý tưởng tiểu thuyết khi đi du lịch.