Nghĩa tiếng Việt
- ý chí, sự hăng hái, động lực, khát khaodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- will; desire; eagerness; interest; drive; motivation; urge; ambitiondanh từ
- will to, motivation tohậu tố
Cách dùng
"Ý chí, động lực, hăng hái": 「意欲がある」 — có động lực; 「意欲的」 — hăng hái; 「やる意欲を失う」 — mất động lực; 「学習意欲」 — ham học.
Ví dụ
-
彼は仕事に対する意欲が高い。
Anh ấy rất hăng hái với công việc.
-
失敗が続いて意欲を失った。
Thất bại liên tiếp khiến tôi mất động lực.
-
創作意欲
motivation to create
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép