TanroDictionary Sổ từ

愛蔵 あいぞう

ÁI TÀNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trân trọng cất giữ, quýdanh từ · trợ từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. treasured; cherisheddanh từ · trợ từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Trân trọng cất giữ": 「愛蔵の品」 — đồ quý cất giữ; 「愛蔵版」 — ấn bản sưu tầm cao cấp.

Ví dụ

  1. これは祖父の愛蔵の品だ。

    Đây là món đồ ông tôi quý trọng cất giữ.

  2. 漫画の愛蔵版を買った。

    Tôi mua bản sưu tầm cao cấp của bộ manga.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép