Nghĩa tiếng Việt
- trân trọng cất giữ, quýdanh từ · trợ từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- treasured; cherisheddanh từ · trợ từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Trân trọng cất giữ": 「愛蔵の品」 — đồ quý cất giữ; 「愛蔵版」 — ấn bản sưu tầm cao cấp.
Ví dụ
-
これは祖父の愛蔵の品だ。
Đây là món đồ ông tôi quý trọng cất giữ.
-
漫画の愛蔵版を買った。
Tôi mua bản sưu tầm cao cấp của bộ manga.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép