Nghĩa tiếng Việt
- lệ thường, thông lệ, tiền lệdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- custom; practice; convention; precedentdanh từ
Cách dùng
"Lệ thường, tiền lệ": 「慣例に従って」 — theo lệ thường; 「慣例を破る」 — phá lệ; 「〜が慣例となっている」 — đã thành lệ. Hay dùng cho nghi lễ, thủ tục chính thức.
Ví dụ
-
慣例に従って、社長が最初に挨拶した。
Theo lệ thường, giám đốc phát biểu đầu tiên.
-
年末に挨拶状を送るのが慣例だ。
Gửi thiệp chào cuối năm đã thành thông lệ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép