TanroDictionary Sổ từ

慣例 かんれい

QUÁN LỆ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lệ thường, thông lệ, tiền lệdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. custom; practice; convention; precedentdanh từ

Cách dùng

"Lệ thường, tiền lệ": 「慣例に従って」 — theo lệ thường; 「慣例を破る」 — phá lệ; 「〜が慣例となっている」 — đã thành lệ. Hay dùng cho nghi lễ, thủ tục chính thức.

Ví dụ

  1. 慣例に従って、社長が最初に挨拶した。

    Theo lệ thường, giám đốc phát biểu đầu tiên.

  2. 年末に挨拶状を送るのが慣例だ。

    Gửi thiệp chào cuối năm đã thành thông lệ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép