TanroDictionary Sổ từ
慣

Chữ Hán 慣 QUÁN

Âm On
カン
Âm Kun
な.れる、な.らす
Nghĩa (Anh)
accustomed; get used to; become experienced
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 慣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 慣 19 từ