Nghĩa tiếng Việt
- người trưởng thànhdanh từ
- sự trưởng thành, đến tuổi trưởng thànhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- adult; grown-updanh từ
- becoming an adult; coming of age; growing up (to be a man, woman)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- an adult; a grown-updanh từ
Cách dùng
"Người trưởng thành; đến tuổi trưởng thành": 「成人式」 — lễ thành nhân; 「成人の日」 — Ngày Thành nhân; 「成人向け」 — dành cho người lớn. Tuổi thành niên ở Nhật: 18.
Ví dụ
-
日本では十八歳で成人になる。
Ở Nhật, 18 tuổi là trưởng thành.
-
振袖を着て成人式に出た。
Tôi mặc furisode dự lễ thành nhân.
-
成人の平均身長
average height of adults
-
成人向けゲーム
video game for adults; pornographic video game
-
成人済み
(social media) minors DNI
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「成人」
成人
せいじんする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THÀNH NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to reach adulthood; to come of age
Chữ Hán trong từ
成
THÀNH
On: セイ、ジョウ
Kun: な.る、な.す、-な.す
turn into; become; get; grow; elapse; reach
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
成人
なるひと
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THÀNH NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
成
THÀNH
On: セイ、ジョウ
Kun: な.る、な.す、-な.す
turn into; become; get; grow; elapse; reach
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗