TanroDictionary Sổ từ

戦 いくさ

CHIẾN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiến tranh, trận chiến, chiến dịch, cuộc chiếndanh từ
  2. (cổ) quân lính, binh lựcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. war; battle; campaign; fightdanh từ
  2. troops; forcesdanh từ
  3. shudder; tremblechữ Hán
  4. a battle, conflict, fight, wardanh từ

Cách dùng

"Trận chiến, cuộc chiến" (いくさ): từ cổ/văn chương; hiện đại dùng 戦争, 戦い. Đọc せん trong từ ghép: 「決勝戦」 — trận chung kết, 「選挙戦」 — cuộc chạy đua bầu cử.

Ví dụ

  1. 昔、この地で大きな戦があった。

    Ngày xưa ở vùng này có một trận chiến lớn.

  2. 決勝戦は明日行われる。

    Trận chung kết diễn ra vào ngày mai.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「戦」

戦

せん

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố chiến tranh, trận đánh
  2. hậu tố trận đấu, cuộc thi

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố war; battle
  2. hậu tố match; game; competition
  3. danh từ a battle, conflict, fight, war
  4. danh từ a game, match
  5. danh từ a competition, contest
  6. danh từ a shiver, shudder, tremble
  7. affix shivering, shuddering, trembling
  8. tên riêng a surname

Cách dùng

"Trận, cuộc đấu" (hậu tố せん): 「決勝戦」 — trận chung kết; 「選挙戦」 — cuộc đua bầu cử; 「第二次世界大戦」. Dùng nhiều trong tin thể thao: 「三回戦」 — vòng ba.

Từ gần nghĩa: 試合戦い

Ví dụ

  • 日本は決勝戦に進んだ。Nhật Bản đã vào trận chung kết.
  • 選挙戦が始まった。Cuộc đua bầu cử đã bắt đầu.

Chữ Hán trong từ

戦
KHUYẾT On: セン Kun: いくさ、たたか.う、おのの.く、そよ.ぐ、わなな.く war; battle; match 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗