TanroDictionary Sổ từ

戦い たたかい

KHUYẾT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trận chiến, cuộc chiếndanh từ
  2. cuộc đấu tranh (với nghèo đói...)danh từ
  3. cuộc thi, trận đấudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. battle; war; fight; conflictdanh từ
  2. fight (against time, poverty, etc.); struggle (for freedom, survival, etc.); war (e.g. on drugs); battle (e.g. against nature)danh từ
  3. contest; competition; match; gamedanh từ
  4. a fight, battle, or by extension, a wardanh từ
  5. a match, competition, contest, or racedanh từ
  6. any conflict or strifedanh từ
  7. an army or military; troopsdanh từ

Cách dùng

"Trận chiến, cuộc đấu tranh": 「戦いに勝つ」 — thắng trận; 「病気との戦い」 — cuộc chiến với bệnh tật; 「時間との戦い」 — cuộc chạy đua với thời gian. Cũng viết 闘い khi nhấn mạnh đấu tranh.

Ví dụ

  1. これは時間との戦いだ。

    Đây là cuộc chạy đua với thời gian.

  2. 彼は長い病気との戦いに勝った。

    Ông ấy đã chiến thắng cuộc chiến dài với bệnh tật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép