Nghĩa tiếng Việt
- trận chiến, cuộc chiếndanh từ
- cuộc đấu tranh (với nghèo đói...)danh từ
- cuộc thi, trận đấudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- battle; war; fight; conflictdanh từ
- fight (against time, poverty, etc.); struggle (for freedom, survival, etc.); war (e.g. on drugs); battle (e.g. against nature)danh từ
- contest; competition; match; gamedanh từ
- a fight, battle, or by extension, a wardanh từ
- a match, competition, contest, or racedanh từ
- any conflict or strifedanh từ
- an army or military; troopsdanh từ
Cách dùng
"Trận chiến, cuộc đấu tranh": 「戦いに勝つ」 — thắng trận; 「病気との戦い」 — cuộc chiến với bệnh tật; 「時間との戦い」 — cuộc chạy đua với thời gian. Cũng viết 闘い khi nhấn mạnh đấu tranh.
Ví dụ
-
これは時間との戦いだ。
Đây là cuộc chạy đua với thời gian.
-
彼は長い病気との戦いに勝った。
Ông ấy đã chiến thắng cuộc chiến dài với bệnh tật.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép