TanroDictionary Sổ từ

戦時 せんじ

CHIẾN THỜI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời chiếndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wartimedanh từ
  2. wartime, times of wardanh từ

Cách dùng

"Thời chiến": 「戦時中」 — trong thời chiến; 「戦時体制」 — thể chế thời chiến. Đối lập 平時.

Ví dụ

  1. 祖母は戦時中の暮らしについて話してくれた。

    Bà kể cho tôi về cuộc sống trong thời chiến.

  2. 戦時体制の下で言論が統制された。

    Dưới thể chế thời chiến, ngôn luận bị kiểm soát.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép