Nghĩa tiếng Việt
- thời chiếndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wartimedanh từ
- wartime, times of wardanh từ
Cách dùng
"Thời chiến": 「戦時中」 — trong thời chiến; 「戦時体制」 — thể chế thời chiến. Đối lập 平時.
Ví dụ
-
祖母は戦時中の暮らしについて話してくれた。
Bà kể cho tôi về cuộc sống trong thời chiến.
-
戦時体制の下で言論が統制された。
Dưới thể chế thời chiến, ngôn luận bị kiểm soát.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép