TanroDictionary Sổ từ
時

Chữ Hán 時 THÌ, THỜI

Âm On
ジ
Âm Kun
とき、-どき
Nghĩa (Anh)
time; hour
Số nét
10
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 時 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 時 40 từ