TanroDictionary Sổ từ

戦火 せんか

CHIẾN HOẢ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lửa chiến tranhdanh từ
  2. chiến tranh, sự tàn phá của chiến tranhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wartime firedanh từ
  2. war; wartime destruction; horrors of wardanh từ
  3. fire of war; flames of wardanh từ

Cách dùng

"Lửa chiến tranh, sự tàn phá của chiến tranh": 「戦火を逃れる」 — chạy trốn chiến tranh; 「戦火に巻き込まれる」 — bị cuốn vào chiến tranh; 「戦火が広がる」 — chiến sự lan rộng. Văn chương, báo chí.

Ví dụ

  1. 多くの人々が戦火を逃れて国外へ避難した。

    Nhiều người đã chạy trốn chiến tranh ra nước ngoài.

  2. その寺は戦火で焼失した。

    Ngôi chùa đó bị thiêu rụi trong chiến tranh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép