Nghĩa tiếng Việt
- lửa chiến tranhdanh từ
- chiến tranh, sự tàn phá của chiến tranhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wartime firedanh từ
- war; wartime destruction; horrors of wardanh từ
- fire of war; flames of wardanh từ
Cách dùng
"Lửa chiến tranh, sự tàn phá của chiến tranh": 「戦火を逃れる」 — chạy trốn chiến tranh; 「戦火に巻き込まれる」 — bị cuốn vào chiến tranh; 「戦火が広がる」 — chiến sự lan rộng. Văn chương, báo chí.
Ví dụ
-
多くの人々が戦火を逃れて国外へ避難した。
Nhiều người đã chạy trốn chiến tranh ra nước ngoài.
-
その寺は戦火で焼失した。
Ngôi chùa đó bị thiêu rụi trong chiến tranh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép