Nghĩa tiếng Việt
- khả năng ném bóngdanh từ
- đơn vị đếm lần némtrợ số từ
- đơn vị đếm lần quăng câutrợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- pitching abilitydanh từJMdict
- counter for throws (of a javelin, bowling ball, etc.)trợ số từJMdict
- counter for casts (of a line)trợ số từJMdict
- to throwchữ HánWiktionary
- to discardchữ HánWiktionary
- to abandonchữ HánWiktionary
- pitchestrợ số từWiktionary
Cách dùng
Đếm số lần ném (とう): 「一投目」 — lượt ném đầu; bóng chày 「一球入魂」... 「投」 cũng là tắt của pitcher trong bảng tỷ số. Dùng trong thể thao: phi lao, bowling.
Ví dụ
-
一投目でストライクを出した。
Lượt ném đầu đã ra strike.
-
最後の一投で記録を更新した。
Phá kỷ lục ở lượt ném cuối.