TanroDictionary Sổ từ

投 とう

ĐẦU

Nhật
0

投 (とう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: khả năng ném bóng; đơn vị đếm lần ném; đơn vị đếm lần quăng câu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khả năng ném bóngdanh từ
  2. đơn vị đếm lần némtrợ số từ
  3. đơn vị đếm lần quăng câutrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pitching abilitydanh từJMdict
  2. counter for throws (of a javelin, bowling ball, etc.)trợ số từJMdict
  3. counter for casts (of a line)trợ số từJMdict
  4. to throwchữ HánWiktionary
  5. to discardchữ HánWiktionary
  6. to abandonchữ HánWiktionary
  7. pitchestrợ số từWiktionary

Cách dùng

Đếm số lần ném (とう): 「一投目」 — lượt ném đầu; bóng chày 「一球入魂」... 「投」 cũng là tắt của pitcher trong bảng tỷ số. Dùng trong thể thao: phi lao, bowling.

Ví dụ

  1. 一投目でストライクを出した。

    Lượt ném đầu đã ra strike.

  2. 最後の一投で記録を更新した。

    Phá kỷ lục ở lượt ném cuối.