TanroDictionary Sổ từ

抗 こう

KHÁNG

Nhật
0

抗 (こう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: kháng-, chống-.

Nghĩa tiếng Việt

  1. kháng-, chống-tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. anti-tiền tốJMdict
  2. to fight againstchữ HánWiktionary
  3. to meet head-onchữ HánWiktionary
  4. to contravenechữ HánWiktionary
  5. to disagree withchữ HánWiktionary

Cách dùng

(こう) Tiền tố "kháng, chống": 「抗菌」 — kháng khuẩn, 「抗生物質」 — kháng sinh, 「抗がん剤」 — thuốc chống ung thư, 「抗議」.

Ví dụ

  1. 抗菌加工のまな板を買った。

    Tôi mua thớt được xử lý kháng khuẩn.

  2. 医者に抗生物質を出された。

    Bác sĩ kê kháng sinh cho tôi.