反
たんNghĩa tiếng Việt
- danh từ tấm vải (đơn vị vải, rộng 28,8 cm)
- danh từ 300 tsubo (khoảng 991,74 m²)
- danh từ sáu ken (10,91 m)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ variable measure of fabric (28.8 cm in width); for kimonos: at least 10 m in length; for haori: at least 7.27 m in length; for other clothes: at least 6.06 m in length JMdict
- danh từ 300 tsubo (991.74 meters square, 0.24506 acres) JMdict
- danh từ six ken (10.91 m) JMdict
Cách dùng
"Tấm vải" (たん): đơn vị đo vải đủ may một bộ kimono: 「反物」 — vải tấm; 「一反」. Cũng là đơn vị diện tích ruộng (khoảng 10 a).
Từ gần nghĩa: 反物
Ví dụ
- 着物一着には反物が一反必要だ。Một bộ kimono cần một tấm vải.
- 祖父は田んぼを三反持っている。Ông tôi có ba tan ruộng.
Chữ Hán trong từ
反
PHẢN, PHIÊN
On: ハン、ホン、タン、ホ
Kun: そ.る、そ.らす、かえ.す、かえ.る、-かえ.る
anti-
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗