Nghĩa tiếng Việt
- buộc, bó, cột lạiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- treo cổ (tự tử)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- tóm tắt, gộp chung, tổng kếtđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to tie up; to tie together; to bind; to bundle; to fastenđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to hang (oneself)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to summarize; to put (it all) together; to consolidateđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to estimate; to expectđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to tie-dyeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to detain; to check; to restrainđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to bind, bundle, fasten, tie upđộng từ
- to encloseđộng từ
Cách dùng
"Buộc, bó; gộp chung, tóm lại": 「紐で括る」 — buộc bằng dây; 「一括りにする」 — gộp chung một loại (vơ đũa cả nắm); 「高を括る」 — coi thường, xem nhẹ; 「腹を括る」 — hạ quyết tâm. Thường viết くくる.
Ví dụ
-
古新聞を紐で括って出した。
Tôi buộc báo cũ bằng dây rồi mang ra bỏ.
-
若者を一括りにして批判するのはよくない。
Không nên vơ đũa cả nắm mà phê phán giới trẻ.
-
… 玉こそば緒の絶えぬればくくりつつ …
(please add an English translation of this example)
-
ちはやぶる神代も聞かず竜田川韓紅に水くくるとは
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「括る」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to hang with a string, for example
-
động từ to be constricted