Nghĩa tiếng Việt
- hành động, cử chỉdanh từ
- (cổ) sự tiến cửdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- action; behavior; behaviour; movedanh từJMdict
- recommendation (of a person for a position)danh từJMdict
- to raisechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Hành động" (きょ): văn viết, cụm 「〜の挙に出る」 — có hành động (táo bạo) là...; 「暴挙」「快挙」.
Ví dụ
-
彼は突然辞任という挙に出た。
Ông ấy bất ngờ có hành động từ chức.
-
日本人初の快挙を成し遂げた。
Anh ấy đạt được thành tích vang dội đầu tiên của người Nhật.