Nghĩa tiếng Việt
- sự chuyển đổi, thay thếdanh từ
- sự chuyển khoảndanh từ
- (viết tắt) chuyển tiền bưu điệndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- transfer; switching over; changedanh từJMdict
- money transfer (usu. between accounts held by the same person)danh từJMdict
- postal transferdanh từJMdict
- transfer, transactiondanh từWiktionary
Cách dùng
"Chuyển đổi, thay thế; chuyển khoản": 「振替休日」 — ngày nghỉ bù; 「口座振替」 — trích nợ tự động; 「振替輸送」 — vận chuyển thay thế (khi tàu ngừng).
Ví dụ
-
月曜日は振替休日です。
Thứ hai là ngày nghỉ bù.
-
電気代は口座振替で払っている。
Tôi trả tiền điện bằng trích nợ tự động.