推移
すいいするNghĩa tiếng Anh
- động từ undergo a change
Chữ Hán trong từ
推
THÔI
On: スイ
Kun: お.す
conjecture; infer; guess; suppose; support; push (for)
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
移
DI, DỊ, SỈ
On: イ
Kun: うつ.る、うつ.す
shift; move; change; drift; catch (cold, fire); pass into
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗