TanroDictionary Sổ từ

揺れ ゆれ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự rung lắc, chấn động, chập chờndanh từ
  2. sự bất ổn, dao độngdanh từ
  3. sự tồn tại nhiều cách viết, đọc, dùng cho một từdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shaking; shake; jolt; jolting; vibration; tremor; flickeringdanh từ
  2. unsettledness; instability; vacillating; waveringdanh từ
  3. existence of multiple spellings, pronunciations, usages, etc. for a single worddanh từ
  4. variability of expression; the coexistence of different spellings, pronunciations, etc. of essentially the same worddanh từ

Cách dùng

"Sự rung lắc": 「地震の揺れ」 — rung chấn động đất; 「揺れが収まる」 — hết rung; nghĩa bóng: dao động — 「心の揺れ」 — lòng dao động; ngôn ngữ học: 「表記の揺れ」 — không thống nhất cách viết.

Ví dụ

  1. 揺れが収まるまで机の下にいてください。

    Hãy ở dưới bàn đến khi hết rung.

  2. 文書の表記の揺れを統一した。

    Tôi đã thống nhất cách viết trong tài liệu.

  3. 地震の揺れ

    the shake of an earthquake

  4. 表記揺れ

    spelling variation

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép