Nghĩa tiếng Việt
- sự rung lắc, chấn động, chập chờndanh từ
- sự bất ổn, dao độngdanh từ
- sự tồn tại nhiều cách viết, đọc, dùng cho một từdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- shaking; shake; jolt; jolting; vibration; tremor; flickeringdanh từ
- unsettledness; instability; vacillating; waveringdanh từ
- existence of multiple spellings, pronunciations, usages, etc. for a single worddanh từ
- variability of expression; the coexistence of different spellings, pronunciations, etc. of essentially the same worddanh từ
Cách dùng
"Sự rung lắc": 「地震の揺れ」 — rung chấn động đất; 「揺れが収まる」 — hết rung; nghĩa bóng: dao động — 「心の揺れ」 — lòng dao động; ngôn ngữ học: 「表記の揺れ」 — không thống nhất cách viết.
Ví dụ
-
揺れが収まるまで机の下にいてください。
Hãy ở dưới bàn đến khi hết rung.
-
文書の表記の揺れを統一した。
Tôi đã thống nhất cách viết trong tài liệu.
-
地震の揺れ
the shake of an earthquake
-
表記揺れ
spelling variation
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép