TanroDictionary Sổ từ

揺籃 ようらん

DAO LAM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái nôidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cradledanh từ
  2. a rocking cradle (for a baby)danh từ
  3. infancy; early stages of somethingdanh từ

Cách dùng

"Cái nôi"; nghĩa bóng là nơi khởi nguồn: 「文明の揺籃の地」 — cái nôi của văn minh; 「揺籃期」 — thời kỳ phôi thai. Văn viết.

Ví dụ

  1. 黄河流域は中国文明の揺籃の地だ。

    Lưu vực sông Hoàng Hà là cái nôi của văn minh Trung Hoa.

  2. 当時はインターネットの揺籃期だった。

    Hồi đó là thời kỳ phôi thai của Internet.

  3. 揺籃の地

    place of the beginning

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép