Nghĩa tiếng Việt
- cái nôidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cradledanh từ
- a rocking cradle (for a baby)danh từ
- infancy; early stages of somethingdanh từ
Cách dùng
"Cái nôi"; nghĩa bóng là nơi khởi nguồn: 「文明の揺籃の地」 — cái nôi của văn minh; 「揺籃期」 — thời kỳ phôi thai. Văn viết.
Ví dụ
-
黄河流域は中国文明の揺籃の地だ。
Lưu vực sông Hoàng Hà là cái nôi của văn minh Trung Hoa.
-
当時はインターネットの揺籃期だった。
Hồi đó là thời kỳ phôi thai của Internet.
-
揺籃の地
place of the beginning
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép