搬入
はんにゅうするNghĩa tiếng Anh
- động từ carry in a building
Chữ Hán trong từ
搬
BÀN, BAN
On: ハン
Kun: –
conveyor; carry; transport
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
入
NHẬP
On: ニュウ、ジュ
Kun: い.る、-い.る、-い.り、い.れる、-い.れ、はい.る
enter; insert
2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗