撤回
てっかいするNghĩa tiếng Anh
- động từ recall, revoke, retract, withdraw
Ví dụ
- 彼は前言を撤回した。He revoked his last statement.
Chữ Hán trong từ
撤
TRIỆT
On: テツ
Kun: –
remove; withdraw; disarm; dismantle; reject; exclude
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
回
HỒI, HỐI
On: カイ、エ
Kun: まわ.る、-まわ.る、-まわ.り、まわ.す、-まわ.す、まわ.し-、-まわ.し、もとお.る、か.える
-times; round; game; revolve; counter for occurrences
6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗