TanroDictionary Sổ từ

支店 してん

CHI ĐIẾM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi nhánh; cửa hàng chi nhánhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. branch office; branch storedanh từ

Cách dùng

"Chi nhánh" (ngân hàng, cửa hàng): 「銀行の支店」 — chi nhánh ngân hàng; 「支店長」 — giám đốc chi nhánh. Đối lập 本店.

Ví dụ

  1. 近くの支店で口座を開いた。

    Tôi đã mở tài khoản ở chi nhánh gần nhà.

  2. 彼は支店長に昇進した。

    Anh ấy được thăng chức làm giám đốc chi nhánh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép