Nghĩa tiếng Việt
- chi nhánh; cửa hàng chi nhánhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- branch office; branch storedanh từ
Cách dùng
"Chi nhánh" (ngân hàng, cửa hàng): 「銀行の支店」 — chi nhánh ngân hàng; 「支店長」 — giám đốc chi nhánh. Đối lập 本店.
Ví dụ
-
近くの支店で口座を開いた。
Tôi đã mở tài khoản ở chi nhánh gần nhà.
-
彼は支店長に昇進した。
Anh ấy được thăng chức làm giám đốc chi nhánh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép