Nghĩa tiếng Việt
- cửa hàng chính, trụ sở chínhdanh từ
- cửa hàng chúng tôidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- head office; main office; main store; flagship storedanh từ
- this store; our storedanh từ
- main or flagship shop, store, or branchdanh từ
- this shop or branchdanh từ
Cách dùng
"Cửa hàng chính, trụ sở chính": 「銀行の本店」 — trụ sở ngân hàng; 「本店限定」 — chỉ có ở cửa hàng chính. Cũng dùng như "cửa hàng chúng tôi".
Ví dụ
-
この店の本店は京都にある。
Cửa hàng chính của tiệm này ở Kyoto.
-
その商品は本店でしか買えない。
Sản phẩm đó chỉ mua được ở cửa hàng chính.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép