TanroDictionary Sổ từ

本店 ほんてん

BẢN ĐIẾM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cửa hàng chính, trụ sở chínhdanh từ
  2. cửa hàng chúng tôidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. head office; main office; main store; flagship storedanh từ
  2. this store; our storedanh từ
  3. main or flagship shop, store, or branchdanh từ
  4. this shop or branchdanh từ

Cách dùng

"Cửa hàng chính, trụ sở chính": 「銀行の本店」 — trụ sở ngân hàng; 「本店限定」 — chỉ có ở cửa hàng chính. Cũng dùng như "cửa hàng chúng tôi".

Ví dụ

  1. この店の本店は京都にある。

    Cửa hàng chính của tiệm này ở Kyoto.

  2. その商品は本店でしか買えない。

    Sản phẩm đó chỉ mua được ở cửa hàng chính.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép