支度
したくするNghĩa tiếng Anh
- động từ prepare, set up
Ví dụ
- 夕飯を支度するprepare supper
Chữ Hán trong từ
支
CHI
On: シ
Kun: ささ.える、つか.える、か.う
branch; support; sustain; branch radical (no. 65)
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
度
ĐỘ, ĐẠC
On: ド、ト、タク
Kun: たび、-た.い
degrees; occurrence; time; counter for occurrences; consider; attitude
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗