改称
かいしょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to rename
Chữ Hán trong từ
改
CẢI
On: カイ
Kun: あらた.める、あらた.まる
reformation; change; modify; mend; renew; examine; inspect; search
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
称
XƯNG, XỨNG, HẤNG
On: ショウ
Kun: たた.える、とな.える、あ.げる、かな.う、はか.り、はか.る、ほめ.る
appellation; praise; admire; name; title; fame
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗