Nghĩa tiếng Việt
- chính sách, thủ đoạn chính trịdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- politics; political manoeuvre; political maneuverdanh từ
Cách dùng
"Mưu lược chính trị": 「政略結婚」 — hôn nhân chính trị; 「政略に利用される」 — bị lợi dụng vì mục đích chính trị. Mang sắc thái tính toán, thủ đoạn.
Ví dụ
-
二人は政略結婚だった。
Hai người là một cuộc hôn nhân chính trị.
-
彼は政略に長けた政治家だ。
Ông ấy là chính trị gia giỏi mưu lược.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép