TanroDictionary Sổ từ

政略 せいりゃく

CHÍNH LƯỢC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính sách, thủ đoạn chính trịdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. politics; political manoeuvre; political maneuverdanh từ

Cách dùng

"Mưu lược chính trị": 「政略結婚」 — hôn nhân chính trị; 「政略に利用される」 — bị lợi dụng vì mục đích chính trị. Mang sắc thái tính toán, thủ đoạn.

Ví dụ

  1. 二人は政略結婚だった。

    Hai người là một cuộc hôn nhân chính trị.

  2. 彼は政略に長けた政治家だ。

    Ông ấy là chính trị gia giỏi mưu lược.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép