TanroDictionary Sổ từ

救命艇 きゅうめいてい

CỨU MỆNH ĐĨNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuồng cứu sinhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lifeboatdanh từ

Cách dùng

"Xuồng cứu sinh" (trên tàu lớn): 「救命艇を下ろす」 — hạ xuồng cứu sinh. Đồng nghĩa: 救命ボート.

Ví dụ

  1. 乗客は救命艇で脱出した。

    Hành khách thoát ra bằng xuồng cứu sinh.

  2. 船員が救命艇を海に下ろした。

    Thủy thủ hạ xuồng cứu sinh xuống biển.

  3. 5歳少女が救命艇に乗れず死亡

    five-year-old girl dies after failing to get on lifeboat

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép