Nghĩa tiếng Việt
- xuồng cứu sinhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lifeboatdanh từ
Cách dùng
"Xuồng cứu sinh" (trên tàu lớn): 「救命艇を下ろす」 — hạ xuồng cứu sinh. Đồng nghĩa: 救命ボート.
Ví dụ
-
乗客は救命艇で脱出した。
Hành khách thoát ra bằng xuồng cứu sinh.
-
船員が救命艇を海に下ろした。
Thủy thủ hạ xuồng cứu sinh xuống biển.
-
5歳少女が救命艇に乗れず死亡
five-year-old girl dies after failing to get on lifeboat
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép