TanroDictionary Sổ từ
救

Chữ Hán 救 CỨU

Âm On
キュウ
Âm Kun
すく.う
Nghĩa (Anh)
salvation; save; help; rescue; reclaim
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 救 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 救 18 từ