Nghĩa tiếng Việt
- hàng lẻ, hàng rờidanh từ · trợ từ
- (viết tắt) tiền xu, tiền lẻdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- loose articles (not packaged with other things); bulk items; individual itemsdanh từ · trợ từJMdict
- coins; small changedanh từJMdict
- scatterchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Hàng lẻ" (ばら, viết 散): 「ばら売り」 — bán lẻ; 「ばら銭」 — tiền lẻ. Thường viết kana ばら.
Ví dụ
-
卵はばら売りもしている。
Trứng cũng bán lẻ.
-
ばら銭で払った。
Trả bằng tiền lẻ.