数人
かずひとNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Một tên dành cho nam
Nghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
数
SÁC, SỐ, SỔ, XÚC, SỖ, SỘ, XỌ
On: スウ、ス、サク、ソク、シュ
Kun: かず、かぞ.える、しばしば、せ.める、わずらわ.しい
number; strength; fate; law; figures
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人