数寄
かずよりNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a surname
Chữ Hán trong từ
数
SÁC, SỐ, SỔ, XÚC, SỖ, SỘ, XỌ
On: スウ、ス、サク、ソク、シュ
Kun: かず、かぞ.える、しばしば、せ.める、わずらわ.しい
number; strength; fate; law; figures
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
寄
KÍ
On: キ
Kun: よ.る、-よ.り、よ.せる
draw near; stop in; bring near; gather; collect; send; forward
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗