TanroDictionary Sổ từ

旅行者 りょこうしゃ

LỮ HÀNH GIẢ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. du khách, người đi du lịchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. traveller; travelerdanh từ

Cách dùng

"Du khách, người đi du lịch": 「外国人旅行者」 — du khách nước ngoài; 「旅行者向けの情報」 — thông tin cho du khách. 観光客 nhấn mạnh việc tham quan; 旅行者 rộng hơn, cả người đi công tác.

Ví dụ

  1. 京都は一年中旅行者で賑わっている。

    Kyoto quanh năm nhộn nhịp du khách.

  2. 旅行者向けのガイドブックを買った。

    Tôi mua cuốn sách hướng dẫn dành cho du khách.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép