Nghĩa tiếng Việt
- du khách, người đi du lịchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- traveller; travelerdanh từ
Cách dùng
"Du khách, người đi du lịch": 「外国人旅行者」 — du khách nước ngoài; 「旅行者向けの情報」 — thông tin cho du khách. 観光客 nhấn mạnh việc tham quan; 旅行者 rộng hơn, cả người đi công tác.
Ví dụ
-
京都は一年中旅行者で賑わっている。
Kyoto quanh năm nhộn nhịp du khách.
-
旅行者向けのガイドブックを買った。
Tôi mua cuốn sách hướng dẫn dành cho du khách.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép