Nghĩa tiếng Việt
- mặt trời và mặt trăngdanh từ
- thời gian, năm thángdanh từ
- chủ nhật và thứ haidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sun and moondanh từ
- time; days and months; yearsdanh từ
- Sunday and Mondaydanh từ
- life, livelihooddanh từ
Cách dùng
じつげつ: "mặt trời và mặt trăng"; "năm tháng, thời gian": 「長い日月を経て」 — trải qua bao năm tháng. Văn viết.
Ví dụ
-
長い日月を経て、ようやく完成した。
Trải qua bao năm tháng, cuối cùng đã hoàn thành.
-
日月は空を巡り続ける。
Mặt trời và mặt trăng không ngừng xoay vần trên bầu trời.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép