TanroDictionary Sổ từ

日月 じつげつ

NHẬT NGUYỆT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt trời và mặt trăngdanh từ
  2. thời gian, năm thángdanh từ
  3. chủ nhật và thứ haidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sun and moondanh từ
  2. time; days and months; yearsdanh từ
  3. Sunday and Mondaydanh từ
  4. life, livelihooddanh từ

Cách dùng

じつげつ: "mặt trời và mặt trăng"; "năm tháng, thời gian": 「長い日月を経て」 — trải qua bao năm tháng. Văn viết.

Ví dụ

  1. 長い日月を経て、ようやく完成した。

    Trải qua bao năm tháng, cuối cùng đã hoàn thành.

  2. 日月は空を巡り続ける。

    Mặt trời và mặt trăng không ngừng xoay vần trên bầu trời.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép