TanroDictionary Sổ từ

日課 にっか

NHẬT KHÓA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. công việc hằng ngày, bài học hằng ngàydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. daily routine; daily work; daily lessondanh từ

Cách dùng

"Việc làm hằng ngày, thói quen hằng ngày": 「〜を日課にする」 — biến ~ thành thói quen hằng ngày; 「朝の散歩が日課だ」.

Ví dụ

  1. 毎朝のジョギングが日課になっている。

    Chạy bộ mỗi sáng đã thành thói quen hằng ngày.

  2. 日記を書くことを日課にしている。

    Tôi coi việc viết nhật ký là việc hằng ngày.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép