TanroDictionary Sổ từ

昼ご飯 ひるごはん

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bữa trưadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lunch; midday mealdanh từ

Cách dùng

"Bữa trưa, cơm trưa": 「昼ご飯を食べる」. Lịch sự hơn 「昼飯」; tương đương 「昼食」 (trang trọng), 「ランチ」.

Ví dụ

  1. 一緒に昼ご飯を食べませんか。

    Ăn trưa cùng nhau không?

  2. 今日の昼ご飯はラーメンだった。

    Bữa trưa hôm nay là mì ramen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép