Nghĩa tiếng Việt
- bữa trưadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lunch; midday mealdanh từ
Cách dùng
"Bữa trưa, cơm trưa": 「昼ご飯を食べる」. Lịch sự hơn 「昼飯」; tương đương 「昼食」 (trang trọng), 「ランチ」.
Ví dụ
-
一緒に昼ご飯を食べませんか。
Ăn trưa cùng nhau không?
-
今日の昼ご飯はラーメンだった。
Bữa trưa hôm nay là mì ramen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép