TanroDictionary Sổ từ

暑 しょ

THỬ

Nhật
0

暑 (しょ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cái nóng; giữa mùa hè.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái nóngdanh từ
  2. giữa mùa hèdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. heatdanh từJMdict
  2. midsummerdanh từJMdict
  3. hot, warm (weather), heatchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Cái nóng" (しょ): 「暑中見舞い」 — thiệp thăm hỏi mùa nóng; 「猛暑」 — nắng nóng gay gắt; 「避暑」 — tránh nóng; 「大暑」.

Ví dụ

  1. 暑中見舞いのはがきを出した。

    Gửi bưu thiếp thăm hỏi mùa nóng.

  2. 今年の夏は猛暑だ。

    Mùa hè năm nay nóng gay gắt.