Nghĩa tiếng Việt
- cái nóngdanh từ
- giữa mùa hèdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- heatdanh từJMdict
- midsummerdanh từJMdict
- hot, warm (weather), heatchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Cái nóng" (しょ): 「暑中見舞い」 — thiệp thăm hỏi mùa nóng; 「猛暑」 — nắng nóng gay gắt; 「避暑」 — tránh nóng; 「大暑」.
Ví dụ
-
暑中見舞いのはがきを出した。
Gửi bưu thiếp thăm hỏi mùa nóng.
-
今年の夏は猛暑だ。
Mùa hè năm nay nóng gay gắt.