寒
さむNghĩa tiếng Việt
- danh từ · thán từ lạnh
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · thán từ cold JMdict
Chữ Hán trong từ
寒
HÀN
寒 (かん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: giữa mùa đông, tiết rét nhất trong năm.
干鮭も 空也の痩も 寒の内 kanzake mo Kūya no yase mo kan no uchi