TanroDictionary Sổ từ

寒 かん

HÀN

Nhật
0

寒 (かん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: giữa mùa đông, tiết rét nhất trong năm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giữa mùa đông, tiết rét nhất trong nămdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. midwinter; cold season; coldest days of the yeardanh từJMdict
  2. coldchữ HánWiktionary
  3. cold, chillyaffixWiktionary
  4. poor, poverty-strickenaffixWiktionary
  5. midwinter, cold seasonaffixWiktionary
  6. cold, coldnessdanh từWiktionary

Ví dụ

  1. 干鮭も 空也の痩も 寒の内 kanzake mo Kūya no yase mo kan no uchi

Cách đọc khác của 「寒」

寒

さむ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · thán từ lạnh

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · thán từ cold JMdict

Chữ Hán trong từ

寒
HÀN On: カン Kun: さむ.い cold 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗