Nghĩa tiếng Việt
- bạo lực, vũ lựcdanh từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- violence; forcedanh từ · tính từ なJMdict
- violent; brutal; fiercechữ HánWiktionary
- violenttính từ いWiktionary
- violentnessdanh từWiktionary
BẠO
暴 (ぼう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bạo lực, vũ lực.