TanroDictionary Sổ từ

更 こう

CANH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. canh (một phần năm đêm, khoảng 2 giờ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one-fifth of the night (approx. 2 hours)danh từ
  2. one of the five two-hour periods into which the night was divided in ancient Chinadanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「更」

更

こー

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán to grow late
  2. chữ Hán night watch
  3. chữ Hán of course
  4. chữ Hán to renew

Chữ Hán trong từ

更
CANH, CÁNH On: コウ Kun: さら、さら.に、ふ.ける、ふ.かす grow late; night watch; sit up late; of course; renew; renovate; again; more and more; further 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗