Nghĩa tiếng Việt
- tốt nhất; lý tưởngtrợ từ · tính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the best; idealtrợ từ · tính từ な · danh từ
- best, idealtính từ い
- bestness, the idealdanh từ
Cách dùng
"Tốt nhất" (văn viết): 「最良の方法」 — cách tốt nhất; 「人生最良の日」 — ngày đẹp nhất cuộc đời.
Ví dụ
-
今日は人生最良の日だ。
Hôm nay là ngày đẹp nhất đời tôi.
-
話し合いが最良の解決策だ。
Đối thoại là giải pháp tốt nhất.
-
経験は最良の教師である
experience is the best teacher
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép