TanroDictionary Sổ từ

最良 さいりょう

TỐI LƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốt nhất; lý tưởngtrợ từ · tính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the best; idealtrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. best, idealtính từ い
  3. bestness, the idealdanh từ

Cách dùng

"Tốt nhất" (văn viết): 「最良の方法」 — cách tốt nhất; 「人生最良の日」 — ngày đẹp nhất cuộc đời.

Ví dụ

  1. 今日は人生最良の日だ。

    Hôm nay là ngày đẹp nhất đời tôi.

  2. 話し合いが最良の解決策だ。

    Đối thoại là giải pháp tốt nhất.

  3. 経験は最良の教師である

    experience is the best teacher

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép