TanroDictionary Sổ từ

服用 ふくよう

PHỤC DỤNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự uống thuốcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. taking medicine; dosingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Uống thuốc" (phía người bệnh, trang trọng): 「一日三回服用」 — uống ngày ba lần; 「服用中の薬」 — thuốc đang dùng. Hay ghi trên bao bì thuốc.

Ví dụ

  1. この薬は食後に服用してください。

    Hãy uống thuốc này sau bữa ăn.

  2. 現在服用中の薬はありますか。

    Hiện tại anh có đang dùng thuốc gì không?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「服用」

服用

ふくようする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ take medicine

Ví dụ

  • 1 日 3 回食後なるべく 30分以内に服用してください。Take this medicine three times a day, preferably within 30 minutes after meals.

Chữ Hán trong từ

服
PHỤC On: フク Kun: – clothing; admit; obey; discharge 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
用
DỤNG On: ヨウ Kun: もち.いる utilize; business; service; use; employ 5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗